Skip to content
Woalet
Thuật ngữ

IBAN

Số tài khoản ngân hàng quốc tế (International Bank Account Number) – mã định danh tài khoản theo chuẩn quốc tế, dùng tại châu Âu và nhiều quốc gia khác.

Giải thích chi tiết

IBAN (International Bank Account Number) là chuẩn định danh tài khoản ngân hàng trên phạm vi quốc tế, được dùng chủ yếu ở châu Âu và một số khu vực khác. Một mã IBAN gồm mã quốc gia, các chữ số kiểm tra và số tài khoản ngân hàng trong nước. Ví dụ, IBAN của Anh bắt đầu bằng “GB”. Nhờ hạn chế sai sót, IBAN giúp chuyển tiền quốc tế đáng tin cậy hơn.

Câu hỏi thường gặp

IBAN dài 15-34 ký tự, tùy quốc gia.

IBAN được dùng ở châu Âu và một số khu vực khác. Mỹ, Canada và phần lớn châu Á không dùng IBAN.

Có. IBAN có các chữ số kiểm tra để xác thực số tài khoản, giúp hạn chế sai sót.

Bạn có thể xem trên sao kê ngân hàng hoặc hỏi ngân hàng. Thông tin này thường cũng có trên internet banking.