Thuật ngữ thanh toán
Các thuật ngữ và định nghĩa quan trọng về thanh toán xuyên biên giới, ngân hàng quốc tế và fintech.
A
B
C
Chênh lệch giá mua – bán (spread)
Khoảng chênh giữa giá cao nhất người mua sẵn sàng trả và giá thấp nhất người bán chấp nhận cho một đồng tiền.
Tìm hiểu thêmChuyển tiền qua SWIFT
Chuyển khoản ngân hàng quốc tế qua mạng lưới SWIFT (Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu).
Tìm hiểu thêmChuyển tiền thương mại (trade remittance)
Khoản chuyển tiền xuyên biên giới để thanh toán một nghĩa vụ thương mại – hóa đơn nhà cung cấp, phí cho cộng tác viên hoặc thanh toán nội bộ giữa các công ty trong tập đoàn.
Tìm hiểu thêmĐ
I
N
S
T
Tài khoản ảo
Tài khoản ngân hàng chỉ tồn tại dưới dạng số, không gắn với chi nhánh hay địa điểm vật lý nào. Dùng để thu tiền và thanh toán.
Tìm hiểu thêmThanh toán xuyên biên giới
Giao dịch tài chính chuyển tiền từ quốc gia này sang quốc gia khác.
Tìm hiểu thêmTỷ giá hối đoái
Mức giá để đổi một đồng tiền sang đồng tiền khác.
Tìm hiểu thêmTỷ giá thị trường (mid-market rate)
Tỷ giá thực giữa hai đồng tiền do thị trường toàn cầu xác định, chưa cộng bất kỳ khoản chênh lệch hay biên lợi nhuận nào.
Tìm hiểu thêmSẵn sàng bắt đầu?
Trao đổi với đội ngũ của chúng tôi để xem sản phẩm này giúp gì cho doanh nghiệp của bạn.