Skip to content
Woalet
Thuật ngữ

Chuyển tiền thương mại (trade remittance)

Khoản chuyển tiền xuyên biên giới để thanh toán một nghĩa vụ thương mại – hóa đơn nhà cung cấp, phí cho cộng tác viên hoặc thanh toán nội bộ giữa các công ty trong tập đoàn.

Giải thích chi tiết

Trong kinh doanh, remittance là khoản chuyển tiền ra nước ngoài để thanh toán một nghĩa vụ thương mại: trả tiền cho nhà cung cấp nước ngoài, công ty con ở nước ngoài hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ offshore. Chuyển tiền thương mại đi qua cùng các tuyến như chuyển tiền cá nhân nhưng có yêu cầu khác hẳn. Giá trị mỗi giao dịch lớn hơn nhiều, tần suất đều đặn và dễ dự báo, và mỗi khoản thanh toán phải có chứng từ đi kèm – hóa đơn thương mại, hợp đồng hoặc đơn đặt hàng, chứng từ hải quan, và ở một số quốc gia còn cần giấy xác nhận tiền về (certificate of inward remittance) cho bên nhận. Vì giá trị lớn, phần chênh lệch tỷ giá khi quy đổi thường tốn kém hơn cả phí chuyển tiền.

Câu hỏi thường gặp

Thường từ 5.000 đến 500.000 USD mỗi hóa đơn. Ở quy mô này, chênh lệch tỷ giá quan trọng hơn nhiều so với phí mỗi giao dịch.

Thường theo điều khoản thanh toán trên hóa đơn – khi giao hàng, khi nhận hàng hoặc Net 30/60/90. Các nhà nhập khẩu có khối lượng lớn thường gom lại chuyển theo tuần hoặc theo tháng.

Bản thân khoản chuyển tiền không bị đánh thuế, nhưng có thể phát sinh VAT hoặc GST, thuế khấu trừ tại nguồn (thuế nhà thầu) và vấn đề chuyển giá, tùy theo quốc gia.

Một lệnh chuyển qua SWIFT tốn 30-50 USD phí, cộng thêm 3-5% chênh lệch tỷ giá của ngân hàng. Chuyển qua hạ tầng thanh toán nội địa với tỷ giá thương lượng giúp giảm chi phí xuống còn 0,3-0,8%.